--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bố nuôi
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bố nuôi
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bố nuôi
Your browser does not support the audio element.
+
Foster-father
Lượt xem: 590
Từ vừa tra
+
bố nuôi
:
Foster-father
+
chữa thẹn
:
To mitigate one's shamecười chữa thẹnto smile and mitigate one's shame, to try to mitigate one's shame with a smilenói vài câu chữa thẹnto try to mitigate one's shame with a few sentences; to say a few sentences in extenuation of one's conduct (words)
+
đấm mõm
:
(thông tục) như đấm họng
+
thức dậy
:
to wake up
+
bằm vằm
:
to chop up